common good

Học thuật
Thân thiện
common good

The mayor spoke about policies that serve the common good.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phúc lợi chung, lợi ích chung: Điều lợi hoặc mang lại sự tốt đẹp cho toàn thể cộng đồng, xã hội, chứ không phải chỉ cho một cá nhân hay nhóm nhỏ riêng lẻ. thường liên quan đến các chính sách, hành động hoặc nguồn lực được chia sẻ sự thịnh vượng chung của mọi người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new park was built for the common good. (Công viên mới được xây dựng lợi ích chung.)
    • Paying taxes is a contribution to the common good. (Đóng thuế một đóng góp cho phúc lợi chung.)
    • Leaders should make decisions based on the common good, not personal gain. (Các nhà lãnh đạo nên đưa ra quyết định dựa trên lợi ích chung, chứ không phải lợi ích cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "For the common good": lợi ích chung của mọi người.

    • We must all make sacrifices for the common good. (Tất cả chúng ta phải hy sinh lợi ích chung.)
  • "Serve the common good": Phục vụ cho lợi ích chung.

    • The primary role of government is to serve the common good. (Vai trò chính của chính phủ phục vụ lợi ích chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Commonwealth (n): Khối thịnh vượng chung; cộng đồng chính trịlợi ích chung.
  • Public good (n): Hàng hóa công cộng (một khái niệm kinh tế về hàng hóa mọi người đều có thể sử dụng).
Từ đồng nghĩa
  • Public interest: Lợi ích công cộng.
  • General welfare: Phúc lợi chung, an sinh chung.
  • Collective benefit: Lợi ích tập thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ này.)

Thành ngữ liên quan
  • The greater good: Điều tốt đẹp lớn hơn (thường dùng để biện minh cho sự hy sinh cá nhânlợi ích của số đông).
    • He believed his sacrifice was for the greater good. (Anh ấy tin rằng sự hy sinh của mình điều tốt đẹp lớn hơn.)
common good

The mayor spoke about policies that serve the common good.

Noun
  1. phúc lợi chung.

Từ đồng nghĩa